TanroDictionary Sổ từ

eft

/ˈɛft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sa giống.danh từ

Ví dụ

  1. The eft hid under the wet leaves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép