TanroDictionary Sổ từ

egad

/ɪˈɡæd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình quân chủ nghĩa.tính từ

Ví dụ

  1. He had an egad way of speaking to everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép