TanroDictionary Sổ từ

egesta

/ɪˈdʒɛstə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất bài tiết.danh từ

Ví dụ

  1. The sample contained normal egesta.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép