TanroDictionary Sổ từ

egestion

/ɪˈdʒɛshtʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bài tiết.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor studied egestion in the digestive process.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép