Nghĩa tiếng Việt Lòng đỏ, tròng đỏ.danh từ Tiếng Nhật 黄身きみlòng đỏ trứng 卵黄らんおうlòng đỏ trứng Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép