TanroDictionary Sổ từ

eggcup

/ˈɛɡˌkəp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chén đựng trứng chần.danh từ

Ví dụ

  1. She placed the soft egg in an eggcup.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép