TanroDictionary Sổ từ

egged

/ɛɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của eggđộng từ

Ví dụ

  1. They egged him on to try the ride.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép