TanroDictionary Sổ từ

egging

/ˈɛɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của egg.động từ

Ví dụ

  1. He was egging his friend on to dance.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép