TanroDictionary Sổ từ

egotistically

/ˌeɡəˈtɪstɪkli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ích kỷ.D

Ví dụ

  1. She spoke egotistically during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép