TanroDictionary Sổ từ

egret

/ˈiːɡrət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cò bạch.danh từ
  2. Mào lông.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The egret appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép