TanroDictionary Sổ từ

eh

/eɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ê!, này!; ồ! nhỉ!O

Ví dụ

  1. He muttered eh in frustration.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép