TanroDictionary Sổ từ

eiderdown

/ˈaɪdədaʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chăn phủ giường chần lông vịt.danh từ

Ví dụ

  1. She covered the bed with a warm eiderdown.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép