Nghĩa tiếng Việt
- Lặng móc.danh từ
Ví dụ
-
She saw the eighth rest yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈeɪtθˈrɛst/
She saw the eighth rest yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép