TanroDictionary Sổ từ

eighthly

/eɪtθli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tám là.D

Ví dụ

  1. The meter rose eighthli during the test.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép