TanroDictionary Sổ từ

ejaculate

/iˈdʒækjuleɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thốt ra, văng ra (lời... ).động từ
  2. Phóng (tinh dịch... ).động từ

Ví dụ

  1. She ejaculate a short cry of fear.

  2. The body can ejaculate fluid quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép