Nghĩa tiếng Việt
- Thốt ra, văng ra (lời... ).động từ
- Phóng (tinh dịch... ).động từ
Ví dụ
-
She ejaculate a short cry of fear.
-
The body can ejaculate fluid quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép