TanroDictionary Sổ từ

ejaculating

/ɪdʒˈækjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ejaculate.động từ

Ví dụ

  1. The fountain kept ejaculating water into the air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép