TanroDictionary Sổ từ

ejecting

/ɪdʒˈɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eject.động từ

Ví dụ

  1. The robot is ejecting the empty tray.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép