TanroDictionary Sổ từ

elaborative

/ɪˈlæbrətɪvə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên.tính từ

Ví dụ

  1. She gave an elaborative answer to the question.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép