Nghĩa tiếng Việt
- Bộ cá nhám.danh từ
- Thuộc bộ cá nhám.tính từ
Ví dụ
-
A shark is an elasmobranch.
-
The elasmobranch fish has a tough body.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈlæzməˌbræŋk/
A shark is an elasmobranch.
The elasmobranch fish has a tough body.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép