TanroDictionary Sổ từ

eleaticism

/ˌɛliˈætɪˌsɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học thuyết Ê-lê.danh từ

Ví dụ

  1. Eleaticism focused on being rather than change.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép