TanroDictionary Sổ từ

electrodialysis

/ɪˌlɛktroʊdɑɪˈæləsəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thấm tách bằng điện.danh từ

Ví dụ

  1. Electrodialysis can help clean water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép