TanroDictionary Sổ từ

electron beam etching

/ɪˈlɛkˌtrɑːn ˈbim ˈɛtʃin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khắc bằng tia điện tử.danh từ

Ví dụ

  1. The electron beam etching appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép