Nghĩa tiếng Việt
- Điện đồ màng lưới; điện đồ võng mạc.danh từ
Ví dụ
-
The test included an electroretinogram.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˌlektroʊɪˈtræmɪtɑːr/
The test included an electroretinogram.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép