TanroDictionary Sổ từ

elegantly

/ˈɛlɪɡəntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh lịch, tao nhã.D

Ví dụ

  1. She spoke elegantly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép