TanroDictionary Sổ từ

elektron

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem electron: Một hạt hạ nguyên tử, hay hạt sơ cấp, mang điện tích âm và quay xung quanh hạt nhândanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép