TanroDictionary Sổ từ

eliciting

/ɪlˈɪsɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của elicit.động từ

Ví dụ

  1. The question is eliciting honest answers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép