TanroDictionary Sổ từ

elongated

/ˈiːlɒŋɡeɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của elongateđộng từ

Ví dụ

  1. The coach elongated the warm-up routine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép