TanroDictionary Sổ từ

else

/els/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khác, nữa.tính từ
  2. Khác, cách khác.D
  3. Nếu không, còn không.C

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Is there anyone else who wants to join us?

  2. How else can we solve this difficult problem today?

  3. You must hurry, else you will miss your train.

  4. anyone else?

    người nào khác?

  5. anything else?

    cái gì khác?, cái gì nữa?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép