TanroDictionary Sổ từ

eluant

/ˈeljənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem dung môi: Là chất hóa học dùng để tách rửa một chất nào đódanh từ

Ví dụ

  1. The entry eluant points to dung môi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép