Nghĩa tiếng Việt
- Xem dung môi: Là chất hóa học dùng để tách rửa một chất nào đódanh từ
Ví dụ
-
The entry eluant points to dung môi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈeljənt/
The entry eluant points to dung môi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép