TanroDictionary Sổ từ

elucubration

/ɪˌluːkjʊˈbreɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công trình cặm cụi.danh từ

Ví dụ

  1. His elucubration took many quiet nights.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép