TanroDictionary Sổ từ

eluding

/ɪlˈuːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của elude.động từ

Ví dụ

  1. She is eluding the question again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép