Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emaciate.động từ
Ví dụ
-
He is emaciating because he cannot eat well.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪŋ/
He is emaciating because he cannot eat well.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép