TanroDictionary Sổ từ

emaciating

/ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emaciate.động từ

Ví dụ

  1. He is emaciating because he cannot eat well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép