Nghĩa tiếng Việt
- , Uc người mãn hạn tù.danh từ
Ví dụ
-
The emancipist tried to rebuild his life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈmænsɪpɪst/
The emancipist tried to rebuild his life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép