TanroDictionary Sổ từ

emasculating

/ɪmˈæskjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emasculate.động từ

Ví dụ

  1. She was emasculating his effort with rude jokes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép