Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emasculate.động từ
Ví dụ
-
She was emasculating his effort with rude jokes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪmˈæskjʊlˌeɪtɪŋ/
She was emasculating his effort with rude jokes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép