TanroDictionary Sổ từ

emasculatoty

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để thiến, để hoạn.tính từ い
  2. Để cắt xén.tính từ い
  3. Làm yếu ớt, làm nhu nhược.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép