TanroDictionary Sổ từ

embargoed

/ɛmbˈɑːɡəʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của embargođộng từ

Ví dụ

  1. The country embargoed those goods last year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép