TanroDictionary Sổ từ

embargoing

/ɪmˈbɑːɡəʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embargo.động từ

Ví dụ

  1. They were embargoing trade with the port.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép