Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embargo.động từ
Ví dụ
-
They were embargoing trade with the port.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪmˈbɑːɡəʊɪŋ/
They were embargoing trade with the port.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép