Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của embarkđộng từ
- Xem embarkment: (như) embarkationdanh từ
- phân từ hiện tại của embarkđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We are embarking on a new project.
-
The entry embarking points to embarkment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép