Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embower.động từ
Ví dụ
-
The garden is embowering the house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪmˈbɑʊərɪŋ/
The garden is embowering the house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép