TanroDictionary Sổ từ

embowering

/ɪmˈbɑʊərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của embower.động từ

Ví dụ

  1. The garden is embowering the house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép