TanroDictionary Sổ từ

embranchment

/ɪmˈbrænmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tẽ ra (nhánh sông... ), sự phân nhánh.danh từ

Ví dụ

  1. The river branch shows clear embranchment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép