TanroDictionary Sổ từ

emended

/iˈmendɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của emendđộng từ

Ví dụ

  1. The team had to emended the system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép