TanroDictionary Sổ từ

emerging

/iˈmɜːdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emerge.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A new problem is emerging in the city.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép