TanroDictionary Sổ từ

emigrating

/ˈɛmɪɡrˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của emigrate.động từ

Ví dụ

  1. She is emigrating to another country.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép