Nghĩa tiếng Việt
- Ống quang phát xạ.danh từ
Ví dụ
-
The emission phototube sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/iˈmɪʃən ˈfoʊtoʊˌtuːb/
The emission phototube sounded clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép