TanroDictionary Sổ từ

emission phototube

/iˈmɪʃən ˈfoʊtoʊˌtuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống quang phát xạ.danh từ

Ví dụ

  1. The emission phototube sounded clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép