Nghĩa tiếng Việt
- Khoa kinh nguyệt.danh từ
Ví dụ
-
She is studying emmenology at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌemɪˈnɑːlədʒi/
She is studying emmenology at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép