Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của emotiondanh từ
Tiếng Nhật
- 心情しんじょうtâm tình, cảm xúc
- 喜怒哀楽きどあいらくhỉ nộ ái ố, cảm xúc con người
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈməʊʃənz/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép