TanroDictionary Sổ từ

emulsible

/ɪˈmʌlsəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể chuyển thành thể sữa; có thể nhũ tương hoá.tính từ

Ví dụ

  1. This liquid is emulsible in warm water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép