TanroDictionary Sổ từ

enamelled

/ɪˈnæmld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enamelđộng từ

Ví dụ

  1. The artist enamelled the box by hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép