Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enamel.động từ
Ví dụ
-
She is enamelling the cup with blue paint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈæməlɪŋ/
She is enamelling the cup with blue paint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép