TanroDictionary Sổ từ

enamouring

/eˈnæmjuːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enamour.động từ

Ví dụ

  1. The song is enamouring the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép